mosquito bite

mosquito bite

A child scratches a red mosquito bite on their arm.

Định nghĩa

Danh từ: Vết muỗi đốt. Đây một tổn thương nhỏ trên da do muỗi cắn, thường gây ngứa, sưng đỏ khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Tôi thức dậy với một vết muỗi đốt trên cánh tay.)
  • (Vết muỗi đốt có thể rất ngứa, đặc biệt vào ban đêm.)
  • ( ấy bôi kem calamine để làm dịu vết muỗi đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a mosquito bite": bị muỗi đốt.
    • He got several mosquito bites while camping near the lake. (Anh ấy bị muỗi đốt nhiều vết khi cắm trại gần hồ.)
  • "to treat a mosquito bite": điều trị vết muỗi đốt.
    • Ice packs are effective to treat a mosquito bite and reduce swelling. (Túi đá rất hiệu quả để điều trị vết muỗi đốt giảm sưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito (n): con muỗi.
    • Mosquitoes are common in tropical regions. (Muỗi phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Bite (n): vết cắn (nói chung).
    • A dog bite can be dangerous. (Vết chó cắn có thể nguy hiểm.)
  • Mosquito-borne (adj): do muỗi truyền (bệnh).
    • Dengue fever is a mosquito-borne disease. (Sốt xuất huyết một bệnh do muỗi truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect bite: vết côn trùng đốt (rộng hơn, bao gồm cả muỗi các côn trùng khác).
  • Sting: vết chích (thường dùng cho ong, kiến, nhưng đôi khi cũng dùng cho muỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swat away: phát, đập (muỗi) đi.
    • He tried to swat away the mosquito before it bit him. (Anh ấy cố đập con muỗi đi trước khi đốt anh ấy.)
  • Scratch at: gãi (vết muỗi đốt).
    • Stop scratching at the mosquito bite or it will get infected. (Đừng gãi vết muỗi đốt nữa, nếu không sẽ bị nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a mosquito bite": (không phải) chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.
    • The cost of the repairs was not a mosquito bite; it cost thousands of dollars. (Chi phí sửa chữa không phải chuyện nhỏ nhặt; tốn hàng nghìn đô la.)